olea europaea

olea europaea

The farmer harvests olives from the olea europaea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ô liu (danh pháp khoa học): "olea europaea" tên khoa học của cây ô liu, một loại cây thường xanh được trồngvùng Địa Trung Hải từ thời cổ đại hiện nay đã được trồngnhiều nơi khác. Loài cây này cho quả màu đen bóng, có thể ăn được thường được dùng để sản xuất dầu ô liu.
    • Quả ô liu: Trong một số ngữ cảnh, "olea europaea" cũng có thể chỉ quả của cây ô liu, đặc biệt khi nói về mặt thực vật học.
dụ sử dụng
  • (Cây ô liu biểu tượng của hòa bình trí tuệ trong nhiều nền văn hóa.)
  • (Dầu ô liu được chiết xuất từ quả của cây ô liu.)
  • (Cây ô liu đã được trồng ở Hy Lạp từ hàng nghìn năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Olea europaea subsp. europaea": phân loài phụ của cây ô liu, thường được dùng để chỉ giống cây trồng chính.
    • The olea europaea subsp. europaea is the most widely cultivated variety for olive production. (Phân loài olea europaea subsp. europaea giống được trồng rộng rãi nhất để sản xuất ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive (noun): quả ô liu hoặc cây ô liu (tên thông dụng).

    • She added sliced olives to the salad. ( ấy thêm ô liu thái lát vào món salad.)
  • Olivaceous (adj): màu xanh ô liu.

    • The bird has an olivaceous back. (Con chim lưng màu xanh ô liu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ô liu: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Olive tree: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "olea europaea". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, có thể dùng: - Grow olea europaea: trồng cây ô liu. - Farmers grow olea europaea for its fruit and oil. (Nông dân trồng cây ô liu để lấy quả dầu.)

Thành ngữ liên quan
  • To extend an olive branch: đề nghị hòa bình hoặc hòa giải (dùng nhánh ô liu như biểu tượng).
    • The leader extended an olive branch to the opposition after the conflict. (Nhà lãnh đạo đã đề nghị hòa bình với phe đối lập sau cuộc xung đột.)